cẩu an

cẩu an

Sau trận lũ, nhiều gia đình phải sống một cuộc sống cẩu an trong những túp lều tạm.

Định nghĩa
  1. Động từ (cổ hoặc hiếm dùng):
    • Sống tạm bợ, qua ngày: "cẩu an" chỉ hành động sống một cách chật vật, thiếu thốn, chỉ đủ để duy trì sự sống không mục tiêu hay sự phát triển lâu dài.
    • Sống lay lắt, vật vờ: Dùng để mô tả cuộc sống nghèo khó, không ổn định, như thực vật héo úa.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • vùng quê hẻo lánh, nhiều người chỉ biết cẩu an qua ngày. (Ở vùng quê xa xôi, nhiều người chỉ sống tạm bợ để duy trì sự tồn tại.)
    • Sau khi mất việc, anh ta phải cẩu an bằng những công việc lặt vặt. (Sau khi thất nghiệp, anh ta phải sống lay lắt nhờ các công việc nhỏ nhặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cẩu an nhất thời": sống tạm bợ trong một khoảng thời gian ngắn.

    • Đây chỉ giải pháp cẩu an nhất thời, không thể kéo dài. (Đây chỉ cách sống tạm bợ tạm thời, không thể lâu bền.)
  • "cảnh cẩu an": hoàn cảnh sống khó khăn, thiếu thốn.

    • Cảnh cẩu an của người dân vùng khiến ai cũng xót xa. (Hoàn cảnh sống lay lắt của người dân vùng khiến mọi người đều thương cảm.)
Biến thể từ gần giống
  • Cẩu (tính từ): tạm bợ, qua loa, không cầu kỳ (thường dùng trong từ ghép).

    • Làm việc cẩu thả. (Làm việc qua loa, không cẩn thận.)
  • An (động từ/tính từ): yên ổn, bình an.

    • An cư lạc nghiệp. (Sống yên ổn để làm ăn.)
  • Sống lay lắt (động từ): sống một cách yếu ớt, chật vậtđồng nghĩa với "cẩu an".

    • Ông lão sống lay lắt trong căn nhà dột nát. (Ông lão sống vật vờ trong căn nhà dột nát.)
Từ đồng nghĩa
  • Sống tạm bợ: sống qua ngày, không kế hoạch lâu dài.
  • Sống vật vờ: sống yếu ớt, không sức sống.
  • Sống chật vật: sống trong khó khăn, thiếu thốn.
Thành ngữ liên quan
  • Cẩu an qua ngày: sống tạm bợ để qua ngày, không nghĩ đến tương lai.
    • Đừng chỉ cẩu an qua ngày, hãy phấn đấu vươn lên. (Đừng chỉ sống tạm bợ, hãy cố gắng tiến bộ.)

Từ chứa "cẩu an"